Tìm gói cước

  • Nhóm gói cước

  • Nhu cầu tìm kiếm

Tìm thấy 82 kết quả

  • BMIU4 1 tháng
    400.000
    Dung lượng: 8GB
    Chu kỳ gia hạn: 30
    (Truy cập Internet miễn phí với tốc độ thường)
  • BMIU3 1 tháng
    300.000
    Dung lượng: 5GB
    Chu kỳ gia hạn: 30
    (Truy cập Internet miễn phí với tốc độ thường)
  • C50N 12 tháng
    600.000
    Dung lượng: 1GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 360
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C90N 12 tháng
    1,080.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 360
    Miễn phí gọi nội mạng: 1000 phút/tháng
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C120 12 tháng
    1,440.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 420
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C120 6 tháng
    720.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 210
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C50N 6 tháng
    300.000
    Dung lượng: 1GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 180
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C90N 6 tháng
    540.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 180
    Miễn phí gọi nội mạng: 1000 phút/tháng
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C90N 3 tháng
    270.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 90
    Miễn phí gọi nội mạng: 1000 phút/tháng
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C50N 3 tháng
    150.000
    Dung lượng: 1GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 90
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C120 3 tháng
    360.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 90
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút/tháng
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • MF250
    250.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: 1000 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 400 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • MF200
    200.000
    Dung lượng: 4GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: 1000 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 300 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • MF199
    199.000
    Dung lượng: 9GB
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 10 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 160 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • MF149
    149.000
    Dung lượng: 8GB
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 10 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 80 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • C50N
    50.000
    Dung lượng: 1GB/ngày
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: dưới 20 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 50 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • M79
    79.000
    Dung lượng: 4GB
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: 1000 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 20 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
  • CB3
    30.000
    Dung lượng: 2.3GB
    Chu kỳ gia hạn: 30
    Miễn phí gọi nội mạng: 300 phút
    Miễn phí gọi ngoại mạng: 30 phút
    (Ngừng duy trì kết nối Internet)
Logo Mobifone